translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "thành phố" (1)
thành phố
English Ncity
Sài Gòn là thành phố kinh tế
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "thành phố" (4)
thành phố nghỉ mát
English Nresort
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
My Vocabulary
đường ray (tàu điện chạy trong thành phố)
English Ntrackbed
My Vocabulary
trong thành phố, nội thành
English Nin the city, within the city
My Vocabulary
ngoài thành phố, ngoại thành
English Nsuburb, out of the city
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "thành phố" (8)
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
Sài Gòn là thành phố kinh tế
Sài Gòn là tên cũ của thành phố Hồ Chí Minh
nộp đơn đăng ký tại uy ban nhân dân thành phố
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
thành phố Nagoya thuộc tỉnh Aichi
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y